Shiggaion. Shiggaion.
Một danh từ âm nhạc (nguyên văn Thi 7:1- đầu đề; Ha 3:1). Có lẽ là một thể thi ca tán tụng bất thường, sốt sắng, sôi nổi.
Shiggaion. Shiggaion.
Một danh từ âm nhạc (nguyên văn Thi 7:1- đầu đề; Ha 3:1). Có lẽ là một thể thi ca tán tụng bất thường, sốt sắng, sôi nổi.