Khảo cổ Kinh Thánh · 73 – 74 SC · Lu-ca 19:43-44; Lu-ca 21:20
Pháo đài của Hê-rốt
Ma-sa-đa là một khối núi đá đỉnh bằng, cao hơn bốn trăm mét so với bờ Biển Chết. Vua Hê-rốt Đại đế biến nơi này thành pháo đài ẩn náu: tường bao quanh
đỉnh, kho chứa lương thực khổng lồ, bể trữ nước mưa đục trong đá, nhà tắm kiểu La Mã, và một cung điện ba tầng bám vào vách núi phía bắc.
Cuộc vây hãm
Năm 66 SC, người Do Thái nổi dậy chống La Mã. Một nhóm quân khởi nghĩa chiếm Ma-sa-đa. Năm 70 SC, Giê-ru-sa-lem và đền thờ bị quân của Tít phá huỷ, nhưng
Ma-sa-đa còn đứng vững. Quân đoàn thứ mười của La Mã, do Flavius Silva chỉ huy, xây tám trại và một bức tường vây kín quanh chân núi, rồi đắp một con dốc
đất đá khổng lồ phía tây để đưa máy phá thành lên. Theo sử gia Josephus, khi tường sắp vỡ, người chỉ huy El-ê-a-xa con Gia-ia thuyết phục những người cố thủ
thà chết còn hơn làm nô lệ; quân La Mã vào đến nơi chỉ thấy gần 960 xác người. Ma-sa-đa thất thủ khoảng năm 73 hoặc 74 SC.
Khai quật
Từ năm 1963 đến 1965, nhà khảo cổ Yigael Yadin khai quật Ma-sa-đa với hàng ngàn người tình nguyện từ khắp nơi. Họ tìm thấy cung điện, kho lẫm, một nhà hội,
các bồn tắm thanh tẩy (mikveh) do quân khởi nghĩa xây, và những mảnh cuộn sách Kinh Thánh: Thi-thiên, Lê-vi Ký, Phục-truyền Luật-lệ Ký, và Ê-xê-chi-ên chương
37 — khải tượng về đồng hài cốt khô được sống lại. Có cả những mảnh gốm khắc tên người, mà Yadin nghĩ có thể là thăm rút trong những giờ cuối. Các trại La Mã
và con dốc vây thành vẫn còn rõ đến ngày nay — một trong những công trình vây hãm La Mã còn nguyên vẹn nhất thế giới.
Lời Chúa đã báo trước
Gần bốn mươi năm trước đó, khi nhìn thấy Giê-ru-sa-lem, Đức Chúa Jêsus đã khóc và nói: “sẽ có ngày xảy đến cho mầy, khi quân nghịch đào hố xung quanh mầy,
vây mầy chặt bốn bề” (Lu-ca 19:43). Ngài dặn môn đồ: “khi các ngươi sẽ thấy quân lính vây thành Giê-ru-sa-lem, hãy biết sự tàn phá thành ấy gần đến”
(Lu-ca 21:20). Theo sử gia Hội Thánh Eusebius, các tín hữu ở Giê-ru-sa-lem đã nhớ lời ấy và rời thành sang Pella trước khi bị vây. Bức tường vây và các trại
La Mã quanh Ma-sa-đa cho thấy rõ cách quân La Mã “vây chặt bốn bề” một thành như thế nào.
Ý nghĩa
Ma-sa-đa ngày nay là biểu tượng của lòng can đảm đối với nhiều người. Với người đọc Kinh Thánh, nó còn là lời nhắc rằng những lời cảnh báo của Chúa Jêsus về
cuộc chiến tranh với La Mã đã ứng nghiệm trọn vẹn và đau đớn.
Tham khảo: Wikipedia — Masada; Yigael Yadin, Masada (1966); Thánh Kinh Lược Khảo — Sử Ký Hội Thánh. Bài do Nhu Liệu
Thánh Kinh biên soạn.